辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lợi nhuận" (1件)

lợi nhuận
play
日本語 名収益
マイ単語
Công ty đã đạt lợi nhuận cao trong năm nay.
今年、会社は高い収益を上げた。

swap_horiz 類語検索結果 "lợi nhuận" (5件)

biên lợi nhuận
play
日本語 名利益幅
マイ単語
lợi nhuận trước thuế
play
日本語 名利払い前、税引き前利益
マイ単語
lợi nhuận dư lại
play
日本語 名剰余利益
マイ単語
lợi nhuận chưa xử lý
play
日本語 名準備利益、未処理利益
マイ単語
lợi nhuận chưa phân phối
play
日本語 名未配当利益
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "lợi nhuận" (4件)

Công ty đã đạt lợi nhuận cao trong năm nay.
今年、会社は高い収益を上げた。
Tổ chức phi lợi nhuận giúp người nghèo.
非営利団体は貧しい人々を助ける。
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。
Doanh nghiệp tham gia xây dựng, vận hành với lợi nhuận hợp lý.
企業は適正な利益を得て建設、運営に参加します。